(THPTCC) Đạt 5 giải thi chọn HSG các môn văn hóa lớp 12 cấp tỉnh năm học 2011-2012

Đăng lúc: Chủ nhật - 08/01/2012 06:48. Đã xem: 1883
Trong những ngày đầu năm mới 2012, trường THPT Chà Cang lại đón chào một kết quả thi chọn HSG cấp tỉnh lớp 12 thắng lợi. Với 10 học sinh tham gia dự thi 4 môn văn hóa, thu về 1 giải Ba, 4 giải Khuyến khích, dù chưa thật nhiều, chưa thật cao nhưng đó lại là một kết quả rất đáng khích lệ cho thầy và trò ở một trường vùng cao biên giới, nơi có điều kiện giảng dạy và học tập còn nhiều khó khăn nhất trong các trường phổ thông hiện nay.


Học sinh Thào Seo Quang ( 11B1) - đạt giải KK môn Sinh kỳ thi chọn
HSG lớp 12 cấp tỉnh và thầy giáo Hoàng Văn Tiền, người trực tiếp hướng dẫn ôn luyện
 
Các học sinh đạt giải các môn văn hóa lớp 12 năm nay như sau:
1. Em Cháng A Dờ - Giải Khuyến khích môn Lịch sử;
2. Em Lý A Giàn - Giải Ba môn Địa lí;
3. Em Vàng A Dê - Giải Khuyến khích môn Địa lí;
4. Em Poòng Thành Văn - Giải Khuyến khích môn Sinh học;
5. Em Thào Seo Quang - Giải Khuyến khích môn Sinh học;
Các thầy cô giáo trực tiếp ôn luyện cho các học sinh trên là thầy Lê Quốc Khánh (môn Lịch sử), thầy Phạm Xuân Chính (môn Địa lý), thầy Lương Đình Tuấn và Hoàng Văn Tiền (môn Sinh học). Rất đặc biệt là em học sinh Thào Seo Quang mới đang học lớp 11 nhưng đã mạnh dạn đăng ký dự thi theo chương trình lớp 12.
 


Thầy giáo Phạm Xuân Chính và học sinh Tao Thị Hà
( giải Nhì môn Địa lớp 12 kỳ thi chọn HSG năm học 2010-2011)
 
Nhà trường sẽ tuyên dương các em học sinh đoạt giải và các thầy cô đã có thành tích ôn luyện trong buổi sơ kết học kì I năm học 2011-2012 sắp tới. Năm học 2010-2011, nhà trường cũng đạt 6 giải thi chọn HSG các môn văn hóa, trong đó có 1 giải Nhì, 2 giải Ba và 3 giải khuyến khích. Mong muốn của thầy và trò nhà trường là năm nay sẽ vượt qua thành tích thi HSG của năm trước khi có kết quả thi khối lớp 10,11 ở tháng 4/2012.
 
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI THI CHỌN HSG CÁC MÔN VĂN HÓA LỚP 12 NĂM HỌC 2011-2012
TOÀN TỈNH (khóa thi ngày 28/12/2012)

TT SBD Họ và tên thí sinh Ngày sinh Môn Học sinh trường Điểm thi Đạt giải
1 10164 Lò Thị  Pín 20-11-1994 Văn DTNT H.Điện Biên 13 Ba
2 10144 Lò Thị  Chính 17/11/1994 Văn DTNT H.Điện Biên 12 Ba
3 10151 Lò Văn  Thủy 06/12/1993 Văn DTNT H.Mường Ảng 10 KK
4 10153 Lò Thị  Nương 06/04/1994 Sử DTNT H.Mường Nhé 10 KK
5 10166 Mào Thị Thảo 20/10/1994 Văn DTNT H.Mường Nhé 10 KK
6 10140 Lò Văn  Vui 20/09/1994 Sử DTNT H.Tuần Giáo 12 Ba
7 110006 Vàng Thị Mua 14/01/1994 Sử DTNT H.Tuần Giáo 11 KK
8 10157 Lò Thị Hương 01/01/1994 Sử DTNT H.Tuần Giáo 10 KK
9 10163 Lường Thị Thắm 12/03/1995 Văn DTNT H.Tuần Giáo 10 KK
10 10165 Vàng Thị  Vừ 10/08/1994 Địa PTDTNT Tỉnh 14 Nhì
11 10170 Lò Văn  Chung 05/11/1993 Sử PTDTNT Tỉnh 13 Nhì
12 10154 Mùa A Tằng 12/09/1994 Anh PTDTNT Tỉnh 12.1 Ba
13 10169 Sùng A  Chứ 05/12/1993 Địa PTDTNT Tỉnh 13 Ba
14 10143 Nông Thái  Sơn 10/04/1994 Địa PTDTNT Tỉnh 12.5 Ba
15 10161 Tòng Văn  Tuân 06/06/1994 Địa PTDTNT Tỉnh 12.5 Ba
16 140043 Mùa A Thu 01/01/1993 Địa PTDTNT Tỉnh 11.5 Ba
17 140042 Lò Văn  Quân 08/06/1993 Hóa PTDTNT Tỉnh 14.5 Ba
18 10147 Lò Thanh Tâm 05/01/1994 PTDTNT Tỉnh 14.5 Ba
19 140040 Vàng A Toán 25/01/1994 PTDTNT Tỉnh 14.5 Ba
20 140033 Bạc cầm Trung 05/12/1994 PTDTNT Tỉnh 14.5 Ba
21 10071 Giàng A Vàng 06/10/1994 PTDTNT Tỉnh 13.5 Ba
22 10046 Lò Thị  Cương 15/08/1993 Sinh PTDTNT Tỉnh 14 Ba
23 10050 Lò Thị Phong 34556 Sinh PTDTNT Tỉnh 13.5 Ba
24 10068 Lò Văn Đông 15/06/1994 Sinh PTDTNT Tỉnh 13 Ba
25 10069 Lò Thị Oanh 10/10/1993 Sử PTDTNT Tỉnh 11 Ba
26 10070 Hạng A Khu 29/11/1994 Anh PTDTNT Tỉnh 11 KK
27 10063 Cà Thị Phượng 30/04/1994 Anh PTDTNT Tỉnh 10.2 KK
28 140012 Phùng Ông Diện 05/04/1994 Hóa PTDTNT Tỉnh 12.5 KK
29 10042 Lù Thị  Ay 06/06/1994 Hóa PTDTNT Tỉnh 12 KK
30 10043 Lù Thị  Toàn 10/01/1993 Hóa PTDTNT Tỉnh 12 KK
31 10060 Sùng A Cường 20/03/1994 Hóa PTDTNT Tỉnh 11 KK
32 50001 Giàng A  Hảng 10/02/1994 PTDTNT Tỉnh 11 KK
33 10047 Tòng Thị Thu 10/08/1994 PTDTNT Tỉnh 11 KK
34 10059 Lò Thị Hường 16/07/1994 PTDTNT Tỉnh 10.5 KK
35 10045 Lò Thị  Hường 13/10/1994 Sinh PTDTNT Tỉnh 11.5 KK
36 140021 Nông Thị Phương Thúy 01/09/1994 Sinh PTDTNT Tỉnh 11 KK
37 10056 Lò Thị Thắm 02/08/1994 Sử PTDTNT Tỉnh 10 KK
38 90005 Cà Thị Hom 05/09/1994 Văn PTDTNT Tỉnh 10 KK
39 90007 Giàng Thị Pàng 15/07/1994 Văn PTDTNT Tỉnh 10 KK
40 10048 Lò Thị An  25/04/1994 Văn THPT Búng Lao 12.5 Ba
41 10049 Lường Văn  Thỉnh 06/06/1994 Sinh THPT Búng Lao 11.5 KK
42 10051 Lò Thị Lương 02/06/1994 Sinh THPT Búng Lao 10.5 KK
43 10053 Dương Thị Ngọc Anh 14/03/1994 Sinh THPT Búng Lao 10.25 KK
44 10057 Lò Thị  Hưng 15/11/1994 Sinh THPT Búng Lao 10 KK
45 10058 Quàng Thị Hường 09/06/1994 Sinh THPT Búng Lao 10 KK
46 10061 Lường Thị Bang 02/02/1994 Sử THPT Búng Lao 10.5 KK
47 10062 Quàng Thị Hạnh 24/12/1994 Văn THPT Búng Lao 10 KK
48 10067 Lý A Giàn 23/02/1994 Địa THPT Chà Cang 12 Ba
49 110004 Vàng A  Dê 04/12/1994 Địa THPT Chà Cang 11 KK
50 130005 Poòng Thành Văn 07/08/1994 Sinh THPT Chà Cang 10.5 KK
51 130007 Thào Seo  Quang 15/04/1993 Sinh THPT Chà Cang 10 KK
52 140011 Cháng A Dờ 17/09/1993 Sử THPT Chà Cang 10 KK
53 140014 Bùi Thị Mai Hiên 14/10/1994 Hóa THPT Chuyên LQĐ 17.5 Nhất
54 140015 Phan Thị Huyền Trang 01/07/1994 THPT Chuyên LQĐ 17.25 Nhất
55 10021 Lê Việt Hùng 17/07/1994 Toán THPT Chuyên LQĐ 17 Nhất
56 10025 Bùi Thị Huyền Trang 18/12/1994 Anh THPT Chuyên LQĐ 14.5 Nhì
57 140005 Đinh Thị Thu Thảo 08/05/1994 Anh THPT Chuyên LQĐ 14.3 Nhì
58 10020 Nguyễn Thị Hồng Nhung 26/10/1994 Hóa THPT Chuyên LQĐ 17 Nhì
59 10003 Hoàng Thị Thanh Tâm 04/06/1994 Hóa THPT Chuyên LQĐ 17 Nhì
60 10013 Nguyễn Thị Vân Anh 21/04/1994 Hóa THPT Chuyên LQĐ 16 Nhì
61 10015 Đặng Mỹ Linh 02/11/1994 Hóa THPT Chuyên LQĐ 16 Nhì
62 10034 Phạm Minh Quân 02/12/1994 Hóa THPT Chuyên LQĐ 16 Nhì
63 10011 Đỗ Thị Phương Trang 15/12/1994 Hóa THPT Chuyên LQĐ 16 Nhì
64 10026 Phạm Thị Hoa 04/05/1994 THPT Chuyên LQĐ 16 Nhì
65 10014 Tạ Duy Minh 20/04/1994 THPT Chuyên LQĐ 16 Nhì
66 10001 Phạm Hồng Phương 17/06/1994 THPT Chuyên LQĐ 16 Nhì
67 10018 Nguyễn Thị Cẩm Tú 06/09/1994 THPT Chuyên LQĐ 16 Nhì
68 10004 Nguyễn Thị Ngân 02/11/1994 Sinh THPT Chuyên LQĐ 15.75 Nhì
69 10006 Lương Huyền Trang 04/09/1994 Sinh THPT Chuyên LQĐ 15.5 Nhì
70 10005 Phạm Thùy  Linh 26/08/1994 Sử THPT Chuyên LQĐ 14 Nhì
71 130004 Đinh Hoàng Long 08/11/1994 Toán THPT Chuyên LQĐ 16.75 Nhì
72 10016 Cà Thị Vân 17/05/1994 Văn THPT Chuyên LQĐ 14.5 Nhì
73 10028 Trần Thị  Thúy 14/09/1994 Văn THPT Chuyên LQĐ 13.5 Nhì
74 10007 Lò Thị Nam Phương 09/11/1994 Anh THPT Chuyên LQĐ 13.8 Ba
75 140008 Trần Văn Thiện 17/05/1994 Anh THPT Chuyên LQĐ 13.6 Ba
76 10002 Nguyễn Thiên Hậu 06/03/1994 Anh THPT Chuyên LQĐ 13.4 Ba
77 10022 Lê  Minh Phương 25/09/1994 Anh THPT Chuyên LQĐ 13 Ba
78 10039 Trần Huyền Lê 19/12/1994 Anh THPT Chuyên LQĐ 12.8 Ba
79 10031 Cao Thị Thùy Linh 05/12/1994 Anh THPT Chuyên LQĐ 12.7 Ba
80 140007 Mai Thị Hằng 21/01/1994 Anh THPT Chuyên LQĐ 12.1 Ba
81 10032 Đặng Thị Dịu 06/04/1994 Hóa THPT Chuyên LQĐ 15.5 Ba
82 10009 Nguyễn Thị Hoa 07/10/1994 Hóa THPT Chuyên LQĐ 15.5 Ba
83 10023 Vũ Ngọc Tuấn 02/11/1994 Hóa THPT Chuyên LQĐ 15.5 Ba
84 10086 Bùi Thị Thùy Linh 10/10/1994 Hóa THPT Chuyên LQĐ 15 Ba
85 10098 Nguyễn Thùy Linh 07/10/1994 Sinh THPT Chuyên LQĐ 13.5 Ba
86 10102 Phạm Thị Phương Thảo 21/02/1994 Sử THPT Chuyên LQĐ 11.5 Ba
87 10072 Nguyễn Châu Linh 28/11/1994 Sử THPT Chuyên LQĐ 11 Ba
88 10096 Nguyễn Thị Nga 27/01/1994 Sử THPT Chuyên LQĐ 11 Ba
89 10099 Đặng Hải Hà 21/07/1994 Toán THPT Chuyên LQĐ 14.75 Ba
90 10104 Đàm Trung Hiếu 08/06/1994 Toán THPT Chuyên LQĐ 14.75 Ba
91 10108 Đặng Tiến Mạnh 28/10/1994 Toán THPT Chuyên LQĐ 14 Ba
92 10081 Nguyễn Nữ Vân Hạnh 05/04/1994 Toán THPT Chuyên LQĐ 13.75 Ba
93 10088 Nguyễn Thị Ngọc Anh 25/01/1994 Toán THPT Chuyên LQĐ 13.5 Ba
94 10111 Nguyễn Vũ  Hoàng 28/10/1994 Toán THPT Chuyên LQĐ 13.5 Ba
95 10095 Lê Thị Ngọc  Ánh 28/11/1994 Toán THPT Chuyên LQĐ 13 Ba
96 10100 Nguyễn Thị Bảo Châu 15/05/1994 Văn THPT Chuyên LQĐ 12 Ba
97 10082 Nguyễn Minh Hằng 02/12/1994 Văn THPT Chuyên LQĐ 11.5 Ba
98 10087 Lê Thị Vân Phương 29/05/1994 Anh THPT Chuyên LQĐ 10.8 KK
99 10093 Phạm Thị Thu Trang 01/08/1994 Địa THPT Chuyên LQĐ 11 KK
100 10077 Mai Văn Duân 13/08/1994 Hóa THPT Chuyên LQĐ 13.5 KK
101 10094 Nguyễn Văn Hiện 17/12/1994 Hóa THPT Chuyên LQĐ 13.5 KK
102 10080 Nguyễn Khánh  Linh 18/11/1994 Hóa THPT Chuyên LQĐ 13 KK
103 10076 Nguyễn Hoàng Quý 21/12/1994 THPT Chuyên LQĐ 11.25 KK
104 10083 Cấn Thị Phương  Anh 02/06/1991 Sinh THPT Chuyên LQĐ 12 KK
105 10107 Nguyễn Thị Khánh Linh 10/10/1994 Sinh THPT Chuyên LQĐ 11.25 KK
106 10079 Nguyễn Thị Thuận Hòa 18/07/1994 Sinh THPT Chuyên LQĐ 10.25 KK
107 10089 Hà Thị Minh Thơm 02/02/1994 Sử THPT Chuyên LQĐ 10 KK
108 10101 Đoàn Thị Bích 10/11/1994 Toán THPT Chuyên LQĐ 12.75 KK
109 10227 Nguyễn Văn Hiếu 11/08/1994 Toán THPT Chuyên LQĐ 12.25 KK
110 10238 Bùi Hoàng  Anh 04/09/1994 Toán THPT Chuyên LQĐ 11.75 KK
111 10228 Đinh Diệu  Linh 10/04/1994 Văn THPT Chuyên LQĐ 10.5 KK
112 10215 Vũ Thị Vân 29/12/1994 Địa THPT H. Điện Biên 14 Nhì
113 10209 Cà Thị Thu 25/08/1994 Địa THPT H. Điện Biên 12.5 Ba
114 10214 Lò Thị Thanh Định 26/07/1994 Sử THPT H. Điện Biên 12 Ba
115 10216 Quàng  Văn Cầu 10/09/1994 Toán THPT H. Điện Biên 13 Ba
116 10210 Nguyễn Thị  Ngân 17/04/1994 Văn THPT H. Điện Biên 11.5 Ba
117 10223 Đỗ Thị  Ánh 08/10/1994 Địa THPT H. Điện Biên 11 KK
118 10230 Quàng Thị  Loan 23/02/1994 Địa THPT H. Điện Biên 10.5 KK
119 10241 Vì Thị  Ngoan 13/04/1994 Địa THPT H. Điện Biên 10 KK
120 10211 Lò Thị  Thắm 08/10/1994 Sinh THPT H. Điện Biên 11.5 KK
121 10207 Trần Huy  Bắc 27/10/1994 Sinh THPT H. Điện Biên 10 KK
122 10206 Vũ Thị Lan 15/09/1994 Toán THPT H. Điện Biên 10 KK
123 10226 Trần Thanh Huệ 28/09/1994 Văn THPT H. Điện Biên 10 KK
124 10233 Nguyễn Thị Phương 16/09/1994 Văn THPT H. Điện Biên 10 KK
125 10221 Lê Thị Trinh 20/09/1994 Toán THPT Mường Ảng 12.75 KK
126 10231 Trịnh Thị Trà Giang 18/12/1993 Văn THPT Mường Ảng 10 KK
127 140072 Thào A Chớ 04/09/1994 Sử THPT Mường Chà 10.5 KK
128 10222 Thào A Sình 03/09/1994 Sử THPT Mường Chà 10 KK
129 10212 Tòng Thị  Tiết 20/03/1994 Văn THPT Mường Luân 10.5 KK
130 10235 LÒ THỊ VĂN 13/03/1994 Văn THPT Mường Nhà 12 Ba
131 20010 Hoàng Ngọc  Thanh 23/10/1994 THPT Mường Nhé 15 Ba
132 140069 Khoàng Văn  Tuấn 10/11/1994 Sử THPT Mường Nhé 10.5 KK
133 10213 Hờ A  Tếnh 19/09/1994 Sử THPT PĐG 13.5 Nhì
134 10217 Nguyễn Thị Thu Hà 14/06/1994 Văn THPT PĐG 13.5 Nhì
135 10224 Nguyễn Thị Minh Thu 18/02/1994 Văn THPT PĐG 13.5 Nhì
136 140063 Nguyễn Thị Thu  Vân 13/09/1994 Địa THPT PĐG 11.5 Ba
137 10208 Giàng A Nhìa 12/12/1994 Sử THPT PĐG 11 Ba
138 10236 Phạm Thị Thuý 01/07/1994 Toán THPT PĐG 14.5 Ba
139 20008 Cà Thị Lan 04/01/1994 Địa THPT PĐG 11 KK
140 140064 Nguyễn Thị Huyền 27/03/1994 Địa THPT PĐG 10.5 KK
141 140066 Trịnh Khánh Nguyên Linh 05/08/1994 Sinh THPT PĐG 10.25 KK
142 140067 Hoàng Thị  Sơn 16/12/1994 Sử THPT PĐG 10 KK
143 140070 Đào Hồng  Ngọc 18/09/1994 Toán THPT PĐG 12.25 KK
144 140061 Bùi Thị  Hiền 23/03/1994 Văn THPT PĐG 10 KK
145 10184 Ngô Thị Hiệp 01/07/1994 Văn THPT PĐG 10 KK
146 10199 Nguyễn Thuỳ Linh 04/11/1994 Văn THPT PĐG 10 KK
147 10173 Lương Duy Hùng 28/02/1994 Toán THPT Thanh Chăn 15.25 Nhì
148 10175 Lê Thị  Định 20/06/1994 THPT Thanh Chăn 15.75 Ba
149 10176 Nguyễn Thị Thanh Xuân 19/10/1994 Sinh THPT Thanh Chăn 13.5 Ba
150 140062 Nguyễn Thị Hiền  Dịu 18/08/1994 Sử THPT Thanh Chăn 12 Ba
151 10202 Lò Văn  Biên 15/10/1994 Hóa THPT Thanh Chăn 13 KK
152 10185 Trần Thị  Nga 20/04/1994 Sinh THPT Thanh Chăn 12 KK
153 10188 Hoàng Thị Hạnh 18/08/1994 Sinh THPT Thanh Chăn 11 KK
154 10190 Nguyễn Thị  Hạnh 12/12/1994 Sinh THPT Thanh Chăn 10.25 KK
155 10193 Nguyễn Thị Biên Thùy 25/01/1994 Sinh THPT Thanh Chăn 10 KK
156 140052 Phạm Thị  Tuyến 16/06/1994 Toán THPT Thanh Chăn 11.5 KK
157 140058 Lò Thị Minh 20/06/1994 Văn THPT Thanh Chăn 10 KK
158 10194 Phạm Thị  Thu 07/09/1994 Văn THPT Thanh Chăn 10 KK
159 100010 Nguyễn Trung Thành 24/11/1994 Hóa THPT TP ĐBP 16 Nhì
160 110011 Trần Thị Ngọc 26/02/1994 Sinh THPT TP ĐBP 15 Nhì
161 140046 Đỗ Thị Thu Hiền 14/03/1994 Sinh THPT TP ĐBP 14.75 Nhì
162 150019 Lê Hồng Bảo 05/07/1994 Sinh THPT TP ĐBP 14.5 Nhì
163 10182 Phạm Hồng Hạnh 11/07/1994 Sinh THPT TP ĐBP 14.5 Nhì
164 10197 Phạm Trung Hiếu 12/05/1994 Sinh THPT TP ĐBP 14.25 Nhì
165 10200 Phùng Nam Anh 25/09/1994 Toán THPT TP ĐBP 15 Nhì
166 10203 Mai Thị Hoài 09/06/1994 Văn THPT TP ĐBP 13.5 Nhì
167 20005 Lò Thị Tuyến 17/11/1994 Văn THPT TP ĐBP 13.5 Nhì
168 100015 Phạm Tiến  Dũng 20/01/1994 Toán THPT TP ĐBP 14 Ba
169 110009 Đinh Thị Tuyết Nhung 01/08/1994 Văn THPT TP ĐBP 12 Ba
170 140047 Lường Thị Thu Hà 15/08/1994 Văn THPT TP ĐBP 11 Ba
171 140055 Trần Hồng Nhung 16/01/1994 Anh THPT TP ĐBP 10.4 KK
172 10135 Nguyễn Hoàng Nam 25/07/1994 Anh THPT TP ĐBP 10.1 KK
173 10137 Vũ Hoàng Long 15/06/1994 Anh THPT TP ĐBP 10 KK
174 10114 Nguyễn Vũ Kỳ 17/10/1994 Hóa THPT TP ĐBP 13.5 KK
175 10127 Lường Văn Dũng 14/11/1994 Hóa THPT TP ĐBP 12 KK
176 10128 Đoàn Thu Hoàn 26/10/1994 Hóa THPT TP ĐBP 11 KK
177 10133 Trần Đình Sinh 01/10/1994 Hóa THPT TP ĐBP 11 KK
178 20003 Đoàn Văn Tường 14/06/1994 THPT TP ĐBP 11.25 KK
179 10130 Lê Thị Vân Anh 25/08/1994 Sinh THPT TP ĐBP 12.5 KK
180 10136 Hà Thị Hiền Thương 02/05/1994 Sinh THPT TP ĐBP 12 KK
181 140027 Lầu Thu Phương 05/06/1994 Sử THPT TP ĐBP 10.5 KK
182 10113 Vũ Thị Hợp 24/04/1994 Sử THPT TP ĐBP 10 KK
183 10119 Vũ Văn Chiến 12/09/1994 Toán THPT TP ĐBP 12 KK
184 10132 Nguyễn Trung Kiên 09/11/1994 Toán THPT TP ĐBP 11.5 KK
185 20002 Nguyễn Đình Thắng 28/03/1994 Toán THPT TP ĐBP 11.25 KK
186 10117 Nguyễn Thị Phương Thảo 15/08/1994 Toán THPT TP ĐBP 10.5 KK
187 10121 Vũ Văn Đàn 12/03/1994 Toán THPT TP ĐBP 10 KK
188 140025 Nguyễn Thị Hồng  Ngọc 02/08/1994 Văn THPT Trần Can 10.5 KK
189 10123 Tòng Thị Quỳnh 23/04/1994 Sử THPT Tủa Chùa 10.5 KK
190 140028 Lê Thị Thủy 02/04/1994 Sử THPT Tuần Giáo 15 Nhì
191 10260 Nguyễn Như Quỳnh 06/09/1994 Toán THPT Tuần Giáo 15.5 Nhì
192 10258 Lường Thị Kim 22/08/1994 Địa THPT Tuần Giáo 11.5 Ba
193 10252 Nguyễn Mạnh Hùng 30/08/1994 Sử THPT Tuần Giáo 11 Ba
194 10259 Phạm Thị  Nguyệt 08/08/1994 Văn THPT Tuần Giáo 11 Ba
195 10244 Lường Văn  Cương 27/05/1994 Địa THPT Tuần Giáo 10.5 KK
196 10254 Bạc Thị Nhung 10/08/1994 Địa THPT Tuần Giáo 10 KK
197 10246 Trịnh Ngọc Tú 26/10/1994 THPT Tuần Giáo 11 KK
198 10247 Nguyễn Thị Huyền Trang 21/06/1994 THPT Tuần Giáo 10.75 KK
199 10243 Lường Văn  Quyết 08/07/1994 THPT Tuần Giáo 10.25 KK
200 10257 Nguyễn Thị  Hà 20/11/1995 THPT Tuần Giáo 10 KK
201 10245 Cà Thị Điện 15/03/1994 Sinh THPT Tuần Giáo 10 KK
202 10253 Lò Thị Ngân 26/08/1994 Sinh THPT Tuần Giáo 10 KK
203 10251 Lò Thị Thiêm 18/10/1994 Toán THPT Tuần Giáo 12 KK
204 10256 Tòng Văn Thắng 07/08/1994 Toán THPT Tuần Giáo 11.25 KK
205 10249 Lường Thị  Ánh 23/09/1994 Văn THPT Tuần Giáo 10 KK
206 10248 Nguyễn Văn  Chung 04/12/1991 Sử TTGDTX H.Tuần Giáo 10 KK

KẾT QUẢ CHI TIẾT
Từ khóa:

n/a

Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Ý kiến bạn đọc

Mã an toàn:   Mã chống spamThay mới